Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
33
Ngày sinh
29/09/1992
Nơi sinh
Sydney
Quốc tịch
Úc
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
67 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 4 ra sân | 115 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.70 |
Thứ 5, 12/02 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 11/12 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 27/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 06/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 23/10 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 02/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 4, 16/04 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 13/03 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 06/03 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 4, 19/02 · AFC Champions League Two · Sân khách
AU2026 · 2025
MA2025 · 2024
SY2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018
AL2017
ME2016 · 2015
CE2014 · 2013 · 2012
21/07/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
01/07/2018 · Mượn
19/01/2016 · Mượn
15/01/2016 · € 320K