Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
9
Tuổi
26
Ngày sinh
21/09/1999
Nơi sinh
Stockholm
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
192 cm
Cân nặng
77 kg
Một trung phong sở hữu thể hình lý tưởng với khả năng dứt điểm hiệu quả và bản năng săn bàn nhạy bén. Isak đóng vai trò là điểm đến cuối cùng trong hệ thống tấn công, gây áp lực lớn lên hàng thủ đối phương thông qua hiệu suất ghi bàn ấn tượng mỗi 90 phút.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| League Cup | 1 ra sân | 4 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.58 |
| Premier League | 6 ra sân | 494 phút | 5 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.52 |
| UEFA Champions League | 1 ra sân | 88 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.70 |
League Cup
Premier League
UEFA Champions League
Thứ 4, 21/10 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 7, 17/10 · Premier League · Sân khách
CN, 20/09 · Premier League · Sân khách
Thứ 7, 12/09 · Premier League · Sân nhà
Thứ 5, 10/09 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 7, 05/09 · Premier League · Sân khách
Thứ 7, 29/08 · Premier League · Sân nhà
CN, 23/08 · Premier League · Sân khách
CN, 24/05 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 09/05 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
2024/2025, —
2019/2021, —
2016/2017, —
2016/2017, —
2024, —
2022/2023, —
2018/2019, —
2017, —
2016, —
27/07/2025 → 14/08/2025
17/05/2025 → 24/05/2025
03/04/2025 → 06/04/2025
08/01/2025 → 14/01/2025
01/12/2024 → 03/12/2024
22/09/2024 → 18/10/2024
16/09/2024 → 20/09/2024
12/05/2024 → 14/05/2024
31/01/2024 → 23/02/2024
21/12/2023 → 22/12/2023
SW2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2018 +1
LI2026 · 2025
NE2024 · 2023 · 2022
RE2021 · 2020 · 2019
SW2021 · 2019 · 2017
BO2018 · 2017 · 2016
SW2017
SW2016
AI2015
26/08/2022 · € 70M
01/07/2019 · € 6.5M
25/01/2019 · Mượn
23/01/2017 · € 8.6M