Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
Thủ môn
Số áo
12
Tuổi
23
Ngày sinh
04/07/2002
Quốc tịch
New Zealand
Chiều cao
193 cm
Cân nặng
82 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 2 ra sân | 180 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.30 |
CN, 27/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 5, 27/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 21/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 11/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 08/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 27/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 23/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 22/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 26/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
NE2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022
MO2026
LE2025
BO2024 · 2023
NE2024 · 2020
WE2022 · 2021
WE2020 · 2019 · 2018
NE2019
AU12/07/2026 · Mượn
29/06/2026 · Hết hạn mượn
25/08/2025 · Mượn
25/08/2025 · Mượn
01/07/2025 · Mượn
29/06/2025 · Hết hạn mượn
08/08/2024 · Mượn
01/07/2024 · € 2.3M