Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
17
Tuổi
22
Ngày sinh
15/01/2003
Quốc tịch
Colombia
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | 2 ra sân | 90 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.25 |
| UEFA Europa Conference League | 6 ra sân | 178 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.65 |
| Virsliga | 22 ra sân | 180 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.60 |
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
Virsliga
Thứ 6, 14/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 07/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 4, 15/07 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 6, 20/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 21/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
RI2026
AT2025 · 2024 · 2023
CO2023
CO2023
FO2022
VA2021
31/01/2026 · Tự do
05/01/2025 · Mượn
15/08/2024 · Mượn
01/01/2023