Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| 6.90 |
| League Cup | 38 ra sân | 2604 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.58 |
| Premiership | 26 ra sân | 2162 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.20 |
| UEFA Champions League | 1 ra sân | 15 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.90 |
| UEFA Europa League | 7 ra sân | 630 phút | 2 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.20 |
Friendlies
Friendlies Clubs
League Cup
Premiership
UEFA Champions League
UEFA Europa League