Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
Vị trí
F
Tuổi
26
Ngày sinh
21/09/1999
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
192 cm
Cân nặng
77 kg
| 0 kiến tạo |
| 7.52 |
| UEFA Champions League | 1 ra sân | 88 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.70 |
League Cup
Premier League
UEFA Champions League