Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| 6.90 |
| Friendlies Clubs | 4 ra sân | 45 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.70 |
| Süper Lig | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Europa Conference League | 1 ra sân | 1 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Europa League | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Championship
FA Cup
Friendlies Clubs
Süper Lig
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League