Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
C.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
8
Tuổi
30
Ngày sinh
04/05/1995
Nơi sinh
Sydney
Quốc tịch
Úc
Chiều cao
180 cm
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Two | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Cân nặng
80 kg
Thứ 5, 12/02 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 23/10 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 02/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 3, 15/03 · AFC Champions League Elite · Sân khách
MA2025 · 2024 · 2023
ME2022 · 2021
AU2022 · 2019 · 2018 · 2016 · 2015
PE2020 · 2019 · 2018
WE
AA2016
LA2015 · 2014
26/07/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
25/06/2024 · Tự do
20/07/2021 · Tự do
01/07/2016
13/01/2016 · Mượn