Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
C.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
6
Tuổi
28
Ngày sinh
06/02/1997
Quốc tịch
Panama
Chiều cao
170 cm
Cân nặng
79 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | 7 ra sân | 438 phút | 1 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.98 |
Thứ 4, 21/10 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 5, 10/09 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 5, 27/08 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 5, 20/08 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 4, 12/08 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 5, 30/07 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 4, 16/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 13/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
PA2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2018 · 2016
SL
IR2025 · 2024
PL2023 · 2021
MO2022
CÁ2020
CH2019
CO2018 · 2017 · 2016
PA2017
DE2015 · 2014 · 2013
18/07/2026
01/07/2025 · Mượn
01/07/2025 · Mượn
01/07/2025 · Chuyển nhượng
29/06/2025 · Hết hạn mượn
13/07/2024 · Mượn
01/08/2023
06/02/2022 · Mượn
30/01/2021 · Mượn
25/01/2020 · Mượn