Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
CO| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| National League - South | 11 ra sân | 390 phút | 3 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 15/07 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
SH2026 · 2025
SL2024
DU2023
RO2022
MI2021 · 2020 · 2019 · 2018
MI
MI
CA
AY31/12/2025 · Tự do
30/12/2025 · Hết hạn mượn
29/11/2025 · Hết hạn mượn
24/07/2025 · Mượn
01/01/2024 · Tự do
04/03/2022 · Mượn
20/01/2021
02/10/2020 · Mượn
01/07/2020
01/02/2020 · Mượn