Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| — bàn thắng |
| — kiến tạo |
| 6.53 |
| Primeira Liga | 29 ra sân | 1179 phút | 5 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.49 |
| Taça de Portugal | 5 ra sân | — phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Europa League | 9 ra sân | 379 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.47 |
FIFA Club World Cup
Friendlies Clubs
Primeira Liga
Taça de Portugal
UEFA Europa League