Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
D.Vị trí
D
Tuổi
26
Ngày sinh
15/04/1999
Quốc tịch
New Zealand
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
61 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
CN, 27/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 22/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 18/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
NE2026 · 2024 · 2023 · 2022
SO2026 · 2025 · 2024 · 2023
KO2022 · 2021
FC2020
NE2019
EA2018
AU2017
21/01/2026 · Hết hạn mượn
30/08/2025 · Mượn
11/01/2024
01/07/2022 · Tự do
01/01/2022
30/08/2021 · Mượn
01/07/2019 · Tự do
10/09/2018 · Tự do