Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| — kiến tạo |
| — |
| League Cup | 5 ra sân | 376 phút | 1 bàn thắng | 3 kiến tạo | 7.02 |
| Premier League | 32 ra sân | 2390 phút | 7 bàn thắng | 4 kiến tạo | 6.90 |
| UEFA Europa League | 11 ra sân | 558 phút | 1 bàn thắng | 3 kiến tạo | 6.84 |
FA Cup
Friendlies Clubs
League Cup
Premier League
UEFA Europa League