Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ĐỖVị trí
Tiền vệ
Số áo
88
Tuổi
32
Ngày sinh
08/09/1993
Quốc tịch
Việt Nam
Chiều cao
170 cm
Cân nặng
67 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 4 ra sân | 295 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 3, 10/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 5, 05/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 4, 06/12 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 29/11 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 08/11 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 24/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 17/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 3, 10/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 4, 04/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 20/09 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
VI2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2019 · 2018 · 2016
HA2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 +1
VI2021 · 2019 · 2018 · 2016