Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
G.Vị trí
Thủ môn
Số áo
31
Tuổi
36
Ngày sinh
31/03/1990
Quốc tịch
Georgia
Chiều cao
193 cm
Cân nặng
80 kg
Một thủ môn kỳ cựu với thể hình lý tưởng (193cm) đóng vai trò chốt chặn cuối cùng. Dù thi đấu tại đấu trường Champions League, tầm ảnh hưởng qua các chỉ số thống kê hiện tại chưa thể hiện rõ nét do mẫu số trận đấu nhỏ.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Erovnuli Liga | 5 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| Super Cup | 2 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Champions League | 4 ra sân | 270 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 4.03 |
Erovnuli Liga
Super Cup
UEFA Champions League
Thứ 5, 22/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 16/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 5, 30/07 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 3, 21/07 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 3, 14/07 · UEFA Champions League · Sân nhà
FC2026 · 2025 · 2024
MA2023 · 2022
AL2021 · 2020
GE2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2014 · 2010 +2
VI2019 · 2018
RI2017
MO2016
FE2015 · 2014
GE2013
DO2013
LE2012 · 2010
LE2011 · 2009
01/07/2024 · Tự do
08/02/2024 · Tự do
11/01/2023 · Tự do
04/07/2022 · Tự do
15/01/2019 · Tự do
16/01/2018
01/07/2016 · Tự do