Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
H.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
8
Tuổi
27
Ngày sinh
30/05/1998
Nơi sinh
Marseille
Quốc tịch
Pháp
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
75 kg
Một cầu thủ đóng vai trò kết nối với khả năng tạo đột biến cao trong giai đoạn triển khai bóng. Dù thời gian thi đấu hạn chế, tầm ảnh hưởng lên mặt trận tấn công được thể hiện rõ qua hiệu suất đóng góp bàn thắng đáng kể mỗi 90 phút.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 6 ra sân | 450 phút | 0 bàn thắng | 2 kiến tạo | 7.12 |
CN, 18/10 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 11/10 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 20/09 · Ligue 1 · Sân khách
Thứ 2, 14/09 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 06/09 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 30/08 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 18/05 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 14/05 · Ligue 1 · Sân nhà
Thứ 2, 11/05 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 03/05 · Ligue 1 · Sân khách
ST2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 +1
BR2017
BA2016
BA2015