Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
I.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
17
Tuổi
29
Ngày sinh
29/04/1996
Nơi sinh
Zagreb
Quốc tịch
Croatia
Chiều cao
175 cm
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Cân nặng
73 kg
Thứ 5, 22/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 16/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 11/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 03/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/07 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
HN2025 · 2024
TI2023
NK2022 · 2021
CR2021 · 2019 · 2017
CR2020 · 2019
GE2018
DI2017 · 2016 · 2014 · 2013
NK
CR2015
CR2013
11/07/2026 · Tự do
10/07/2026 · Tự do
02/07/2024 · Tự do
01/07/2021
16/09/2020 · Mượn
05/02/2020 · Mượn
06/08/2019 · Mượn
28/08/2018
18/01/2017