Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
I.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
26
Tuổi
29
Ngày sinh
09/10/1996
Quốc tịch
Croatia
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
75 kg
Một cầu thủ đóng vai trò kết nối lối chơi với thể hình lý tưởng (184cm). Tuy nhiên, tầm ảnh hưởng lên trận đấu hiện còn hạn chế với mức điểm trung bình 5.9 trong thời gian thi đấu ngắn tại UEFA Europa Conference League.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 3 ra sân | 154 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.55 |
Thứ 5, 22/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 16/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 28/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 22/01 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 5, 11/12 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 5, 27/11 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 5, 06/11 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 3, 21/10 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 4, 01/10 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 4, 17/09 · UEFA Champions League · Sân khách
BO2026 · 2025 · 2024
PA2024
BI2023 · 2021 · 2020 · 2019
HE2022
CR2021 · 2019
DI2018 · 2015 · 2013
CR2018 · 2017
NK2017 · 2016
CR2015
CR2013
01/08/2024 · Tự do
01/07/2023
05/07/2022 · Mượn
26/07/2019
01/07/2018
11/02/2018 · Mượn
10/02/2018
10/02/2016