Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 bàn thắng |
| 0 kiến tạo |
| — |
| Ligue 1 | 28 ra sân | 2387 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.15 |
| Premier League - Summer Series | 1 ra sân | 15 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.90 |
| Trophée des Champions | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Champions League | 7 ra sân | 213 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.75 |
Coupe de France
FIFA Intercontinental Cup
Ligue 1
Premier League - Summer Series
Trophée des Champions
UEFA Champions League