Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
J.Vị trí
Thủ môn
Số áo
22
Tuổi
28
Ngày sinh
15/05/1997
Quốc tịch
Venezuela
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
82 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 6, 02/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 28/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
VE2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019 · 2018
PU2026
AM2025 · 2024 · 2022 · 2021 · 2020
PA2023
ZA2019 · 2018 · 2017
VE2017
CA2016 · 2015 · 2014
31/12/2025 · Chuyển nhượng
01/01/2024
01/01/2020
10/07/2017