Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Czech Liga | 11 ra sân | 422 phút | 1 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.66 |
| Friendlies | 1 ra sân | 78 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.00 |
| Virsliga | — ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
Czech Liga
Friendlies
Virsliga
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 4, 16/09 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 4, 12/08 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 05/08 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 08/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 27/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 23/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
13/01/2026 · Chuyển nhượng
29/11/2025 · Hết hạn mượn
08/02/2025 · Mượn
04/02/2025 · Mượn
01/08/2024
01/01/1926