Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
J.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
14
Tuổi
19
Ngày sinh
11/08/2006
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
177 cm
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | 3 ra sân | 278 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.20 |
| Premier League | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| Premier League 2 Division One | — ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
| UEFA Europa League | 2 ra sân | 13 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.50 |
EFL Trophy
Premier League
Premier League 2 Division One
UEFA Europa League
CN, 10/05 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 08/05 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 01/05 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 17/04 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 10/04 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 20/03 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 30/01 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 23/01 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
29/07/2025 · Đôn lên đội 1