Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| — kiến tạo |
| — |
| Jupiler Pro League | 26 ra sân | 1732 phút | 2 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.93 |
| UEFA Champions League | 10 ra sân | 767 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.82 |
| UEFA U19 Championship - Qualification | 6 ra sân | 168 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Cup
Friendlies Clubs
Jupiler Pro League
UEFA Champions League
UEFA U19 Championship - Qualification