Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Super League | 34 ra sân | 2244 phút | 13 bàn thắng | 2 kiến tạo | 6.95 |
| UEFA Europa Conference League | 1 ra sân | 103 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.55 |
Super League
UEFA Europa Conference League
Thứ 5, 22/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 27/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 21/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 14/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 07/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 4, 29/07 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 24/07 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 15/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 08/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
14/07/2025 · Tự do
31/01/2024
01/07/2021 · Tự do
01/07/2018 · Tự do
01/07/2015 · Tự do
01/07/2014