Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
KOVị trí
D
Tuổi
28
Ngày sinh
11/12/1997
Nơi sinh
Athína
Quốc tịch
Hy Lạp
Chiều cao
194 cm
Cân nặng
94 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| DFB Pokal | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Bundesliga
DFB Pokal
Thứ 2, 08/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 24/05 · Premier League · Sân nhà
CN, 17/05 · Premier League · Sân khách
CN, 10/05 · Premier League · Sân nhà
Thứ 7, 02/05 · Premier League · Sân khách
Thứ 7, 25/04 · Premier League · Sân nhà
Thứ 3, 21/04 · Premier League · Sân khách
Thứ 7, 11/04 · Premier League · Sân nhà
CN, 22/03 · Premier League · Sân khách
CN, 15/03 · Premier League · Sân nhà
GR2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020
WE2026 · 2025 · 2024 · 2023
VF2022 · 2021 · 2020 · 2019
GR2019
AR2018 · 2017
PA2016 · 2015
22/08/2023 · € 20M
01/07/2022 · € 3.2M
16/07/2020 · Mượn
13/01/2020 · Mượn
04/01/2018 · € 2.2M