Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
L.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
7
Tuổi
27
Ngày sinh
28/05/1998
Quốc tịch
New Zealand
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
70 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 1 ra sân | 23 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.70 |
CN, 27/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 4, 11/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 08/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
NE2026 · 2025 · 2024 · 2022 · 2018 · 2016 · 2015
AU2026 · 2025 · 2024
FC2023
HA2022 · 2021
AU2020 · 2019
FC
WE2017 · 2016 · 2015
NE2017
NE2015
OR2014 · 2013
KL03/01/2022 · Tự do
01/01/2022
12/08/2021 · Mượn
21/03/2021
24/07/2019
24/07/2018 · Tự do
01/10/2015