Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
LU| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| Friendlies Clubs | 1 ra sân | 84 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.70 |
| Ligue 1 | 2 ra sân | 58 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.40 |
| UEFA Champions League | 2 ra sân | 35 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.45 |
| UEFA U19 Championship - Qualification | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Coupe de France
Friendlies Clubs
Ligue 1
UEFA Champions League
UEFA U19 Championship - Qualification
CN, 26/04 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 19/04 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 11/04 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 05/04 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 22/03 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 15/03 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 01/03 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 22/02 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 15/02 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 07/02 · Ligue 1 · Sân nhà
CE2026
MO2025 · 2024 · 2023
FR2025
FR2025 · 2024 · 2023
ST2022
FR2022
FR2022
ME30/07/2026 · Mượn
29/07/2026 · Mượn