Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MOVị trí
Tiền đạo
Số áo
10
Tuổi
26
Ngày sinh
01/01/1999
Quốc tịch
Syria
Chiều cao
168 cm
Cân nặng
61 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 3, 19/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 05/05 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 3, 23/04 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 3, 16/04 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 3, 13/02 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 12/12 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 3, 28/11 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 3, 12/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
29/06/2025