Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MYVị trí
D
Tuổi
28
Ngày sinh
14/06/1997
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
77 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 5, 30/07 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/07 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 29/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 22/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 15/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 08/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
23/07/2025 · Chuyển nhượng
14/07/2024 · Tự do
01/07/2023 · Mượn
17/02/2023 · Mượn
01/04/2022
12/07/2021 · Mượn
01/01/2020 · Mượn
01/07/2015 · Tự do