Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
N.| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Championship - Qualification | 7 ra sân | 504 phút | 2 bàn thắng | — kiến tạo | — |
PA2024
IM2023 · 2020
SE2023
FK2022 · 2021
SE2022 · 2021 · 2020
CU2019 · 2018
SE2019
CU2016
25/07/2025 · Tự do
31/08/2024
19/01/2024 · Tự do
20/09/2023 · Tự do
16/06/2023
12/01/2023 · Mượn
02/02/2021
01/01/2021
19/07/2019 · Mượn
15/01/2019