Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
NAVị trí
M
Tuổi
22
Ngày sinh
17/06/2003
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
62 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA U21 Championship | 2 ra sân | 145 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.10 |
| UEFA U21 Championship - Qualification | 10 ra sân | — phút | 4 bàn thắng | 3 kiến tạo | — |
Friendlies
UEFA U21 Championship
UEFA U21 Championship - Qualification
Thứ 6, 24/07 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 5, 02/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 31/01 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 21/01 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa League · Sân khách
UK2026 · 2024
DY2025 · 2024 · 2023 · 2022
UK2025 · 2023
UK2024
UK2023 · 2022
DY2021 · 2019
UK2020
01/01/2023