Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
NGVị trí
Tiền đạo
Số áo
9
Tuổi
29
Ngày sinh
12/04/1996
Quốc tịch
Việt Nam
Chiều cao
171 cm
Cân nặng
65 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 5 ra sân | 259 phút | 1 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 04/12 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 4, 27/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 3, 17/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 10/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
CN, 01/05 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 5, 28/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 2, 25/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 6, 22/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 19/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 7, 16/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
VI2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2020 · 2019 · 2018 · 2016
NA2025 · 2024 · 2023
HO2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015
VI2018 · 2017 · 2016 · 2015
01/10/2023 · Tự do