Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
O.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
14
Tuổi
22
Ngày sinh
20/12/2003
Quốc tịch
Bờ Biển Ngà
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
76 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 3 ra sân | 136 phút | 1 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 5, 22/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 16/10 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 5, 17/09 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 30/05 · Ligue 1 · Sân nhà
Thứ 5, 22/05 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 18/05 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 03/05 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 27/04 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 20/04 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 12/04 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
IV2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022
ST2026
RE2025 · 2024 · 2023
RE
FC2021
01/09/2026 · Mượn
29/06/2026 · Hết hạn mượn
01/09/2025 · Mượn
01/07/2023 · € 2.5M