Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
O.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
26
Tuổi
20
Ngày sinh
25/09/2005
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
191 cm
Cân nặng
78 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
CN, 06/09 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 03/12 · EFL Trophy · Sân nhà
Thứ 4, 08/10 · EFL Trophy · Sân nhà
Thứ 4, 17/09 · EFL Trophy · Sân khách
CN, 19/05 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 14/05 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 10/05 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 05/05 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 03/05 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 28/04 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
ST2026
CA2025
AS2024 · 2023
EN2024 · 2023
AS2022
AS2021
CH
DE24/08/2026 · Chuyển nhượng
29/06/2024 · € 22.5M