Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
O.Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
30
Ngày sinh
30/12/1995
Nơi sinh
Torbay
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
75 kg
Watkins là mũi nhọn chủ lực của Aston Villa với hiệu suất 0.5 bàn/90 phút. Khả năng duy trì mật độ thi đấu cao (33 trận đá chính, 2864 phút) giúp anh giữ vai trò điểm nổ thường trực trên hàng công, đóng góp 0.6 G+A/90 tại Ngoại hạng Anh.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Pro League | 4 ra sân | 313 phút | 3 bàn thắng | 2 kiến tạo | 7.68 |
Thứ 3, 13/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 5, 11/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
CN, 24/05 · Premier League · Sân khách
Thứ 5, 21/05 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 7, 16/05 · Premier League · Sân nhà
CN, 10/05 · Premier League · Sân khách
Thứ 6, 08/05 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 2, 04/05 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 01/05 · UEFA Europa League · Sân khách
AL
EN2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020
AS2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020
BR2019 · 2018 · 2017
EX2016 · 2015 · 2014 · 2013
29/08/2026 · Chuyển nhượng
28/08/2026 · Chuyển nhượng
09/09/2020 · € 28M
18/07/2017
01/07/2015
08/12/2014 · Mượn