Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| — |
| Süper Lig | 21 ra sân | 647 phút | 0 bàn thắng | 2 kiến tạo | 6.69 |
| Türkiye Kupası | 5 ra sân | 31 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.50 |
| UEFA Champions League | 3 ra sân | 95 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.53 |
| UEFA Europa League | 8 ra sân | 287 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.51 |
Friendlies Clubs
Super Cup
Süper Lig
Türkiye Kupası
UEFA Champions League
UEFA Europa League