Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
P.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
20
Tuổi
34
Ngày sinh
31/08/1991
Quốc tịch
Hy Lạp
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
73 kg
Một cầu thủ dày dạn kinh nghiệm đóng vai trò xoay tua trong hệ thống của AEK Athens. Dù thời gian thi đấu hạn chế tại Champions League, anh vẫn duy trì mức đóng góp ổn định với điểm số đánh giá khá cao trong vai trò kết nối.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | 2 ra sân | 51 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 4.60 |
Thứ 4, 21/10 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 3, 08/09 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 27/08 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 19/08 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 09/04 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 20/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 13/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
AE2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 +5
GR2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 +2
XA2013 · 2012 · 2011 · 2010 · 2009
GR2013
GR2010
01/07/2014
23/07/2013 · Mượn
22/07/2013