Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
P.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
11
Tuổi
28
Ngày sinh
11/06/1997
Quốc tịch
Colombia
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
88 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 3, 19/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
CE2027
SY2027 · 2026 · 2024 · 2023
IN2025 · 2024 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019
AL2023
TO2018
DE2017 · 2016 · 2015
09/08/2026
11/02/2026
28/01/2025 · Mượn
01/01/2025 · Mượn
15/12/2022 · Mượn
01/01/2022
13/07/2021 · Mượn
08/02/2021 · Mượn
01/07/2019
27/06/2018 · Mượn