Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
PHVị trí
Hậu vệ
Số áo
5
Tuổi
32
Ngày sinh
03/03/1993
Quốc tịch
Việt Nam
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | — ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
| V.League 1 | 3 ra sân | 59 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
V.League 1
V.League 1
Thứ 5, 14/12 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 30/11 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 09/11 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 4, 25/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 21/09 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
HA2024 · 2023 · 2021 · 2020
NA2022
DA2019
SO2018 · 2017 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013
VI2016 · 2015 · 2013
VI2015 · 2014