Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
PHVị trí
Tiền đạo
Tuổi
27
Ngày sinh
19/05/1998
Nơi sinh
Phủ Lý
Quốc tịch
Việt Nam
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 4 ra sân | 228 phút | 2 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
68 kg
Thứ 3, 10/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 05/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 06/12 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 29/11 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 08/11 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 24/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 17/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 3, 10/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 4, 04/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 20/09 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
VI2027 · 2026 · 2024 · 2023 · 2022
HA2024 · 2023 · 2022
HỒ2021 · 2020
VI2016