Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 1 kiến tạo |
| — |
| Süper Lig | 30 ra sân | 2353 phút | 1 bàn thắng | 3 kiến tạo | 6.96 |
| Türkiye Kupası | 3 ra sân | 21 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.60 |
| UEFA Champions League | 12 ra sân | 900 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.53 |
Friendlies Clubs
Super Cup
Süper Lig
Türkiye Kupası
UEFA Champions League