Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
S.Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
21
Ngày sinh
30/07/2004
Quốc tịch
Hồng Kông
Chiều cao
169 cm
Cân nặng
62 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 1 ra sân | 10 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 7, 16/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 09/07 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 06/07 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 03/07 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 30/06 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 27/06 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 24/06 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
09/07/2026 · Tự do
08/07/2026 · Tự do
03/07/2025 · Tự do
01/07/2025 · Mượn
30/06/2025 · Tự do
29/06/2025 · Hết hạn mượn
20/09/2024 · Mượn
01/07/2024
18/07/2023 · Mượn