Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
SAVị trí
Tiền đạo
Tuổi
28
Ngày sinh
05/03/1997
Quốc tịch
Malaysia
Chiều cao
173 cm
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Asian Cup - Qualification | 1 ra sân | 3 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| Super League | — ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
Asian Cup - Qualification
Cân nặng
74 kg
Super League
Thứ 5, 15/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 17/09 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 7, 09/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 19/08 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 30/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 24/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 5, 21/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 18/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 15/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 01/07 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
MA2027 · 2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2020 · 2019 · 2018 +1
JO2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017
MA2018
TE30/06/2026 · Mượn
30/05/2026 · Hết hạn mượn
01/07/2025 · Mượn
01/06/2023
19/12/2022 · Mượn
01/01/2021
05/10/2020 · Mượn