Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
SI| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 1 ra sân | 90 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
TS2026 · 2025
SU2024 · 2023
SO2024 · 2023 · 2022 · 2019 · 2018 · 2014 · 2013 · 2012
TU2022
HA2021 · 2020
MA2019 · 2018 · 2017
KA2016 · 2015
FC2014 · 2013 · 2012
MA2011 · 2010 · 2009
01/07/2023
17/08/2022 · Tự do
01/08/2020 · Tự do
01/07/2015 · Tự do
06/09/2012 · € 600K