Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
T.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
17
Tuổi
26
Ngày sinh
08/02/1999
Nơi sinh
Brampton
Quốc tịch
Canada
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
68 kg
Một cầu thủ đa năng với khả năng chọn vị trí dứt điểm ấn tượng từ tuyến hai. T. Buchanan đóng vai trò là mũi khoan từ trung lộ, tạo ra sự đột biến trong khâu ghi bàn cho Villarreal thông qua các tình huống băng lên dứt điểm.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Gold Cup | 2 ra sân | 100 phút | 2 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.25 |
| Copa del Rey | 2 ra sân | 80 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.95 |
| Friendlies | 8 ra sân | 484 phút | 1 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.99 |
| La Liga | 34 ra sân | 1835 phút | 7 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.81 |
| UEFA Champions League | 7 ra sân | 430 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.49 |
CONCACAF Gold Cup
Copa del Rey
Friendlies
La Liga
UEFA Champions League
Thứ 7, 24/10 · La Liga · Sân khách
Thứ 4, 21/10 · UEFA Champions League · Sân khách
CN, 04/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 27/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
CN, 20/09 · La Liga · Sân nhà
Thứ 6, 18/09 · La Liga · Sân khách
Thứ 3, 15/09 · La Liga · Sân nhà
Thứ 4, 09/09 · UEFA Champions League · Sân khách
CN, 06/09 · La Liga · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 29/08 · La Liga · Sân khách
CA2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021
VI2026 · 2025 · 2024
IN2023
CL2022 · 2021
NE2020 · 2019
CA2020
29/07/2025 · Chuyển nhượng
01/07/2025 · Mượn
01/02/2025 · Mượn
05/01/2024 · € 7M
01/01/2022