Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
T.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
27
Tuổi
34
Ngày sinh
03/09/1991
Quốc tịch
Đan Mạch
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
79 kg
Một cầu thủ đóng vai trò điều tiết và giữ nhịp với kinh nghiệm dày dạn. Dù thời gian thi đấu hạn chế (2.28 trận), Delaney vẫn duy trì sự ổn định trong hệ thống với mức đánh giá 6.8, đóng vai trò là chốt chặn an toàn trước hàng phòng ngự.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 6 ra sân | 225 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.77 |
Thứ 5, 22/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 16/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 20/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 12/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 5, 30/07 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 4, 21/01 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 5, 11/12 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 01/10 · UEFA Champions League · Sân khách
FC2026 · 2025 · 2024 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013 · 2012 +3
DE2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 +3
AN2023
SE2022 · 2021
BO2020 · 2019 · 2018
WE2017
DE2013 · 2011
DE2010
20/07/2024
01/07/2024
22/08/2023 · Mượn
01/07/2023
30/01/2023 · Mượn
25/08/2021
01/07/2018 · € 20M
01/01/2017 · € 2M