Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
T.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
14
Tuổi
24
Ngày sinh
04/06/2001
Nơi sinh
Kawasaki
Quốc tịch
Nhật Bản
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
64 kg
Một cầu thủ tấn công có thiên hướng sáng tạo nhưng đang gặp khó khăn trong việc tạo ra tầm ảnh hưởng trực tiếp. Với thời lượng thi đấu hạn chế, cầu thủ này chưa thể hiện được hiệu quả trong khâu kết thúc cũng như kiến tạo cho đồng đội.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 2 ra sân | 83 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.90 |
| La Liga | 5 ra sân | 223 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 5.50 |
| UEFA Europa League | 1 ra sân | 7 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.28 |
| World Cup | 1 ra sân | 75 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.60 |
| World Cup - Qualification Asia | 11 ra sân | 664 phút | 4 bàn thắng | 8 kiến tạo | 7.88 |
Friendlies
La Liga
UEFA Europa League
World Cup
World Cup - Qualification Asia
Thứ 6, 23/10 · UEFA Europa League · Sân khách
CN, 18/10 · La Liga · Sân khách
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa League · Sân khách
CN, 11/10 · La Liga · Sân nhà
Thứ 2, 28/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 24/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 21/09 · La Liga · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 18/09 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 2, 14/09 · La Liga · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 08/09 · La Liga · Sân khách · Vào từ dự bị
JA2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2020 · 2019
RE2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022
MA2021
VI2020
JA2020
RE2019
FC2018 · 2017
JA2017
JA2017
GE19/07/2022 · € 6.5M
01/07/2022
11/08/2021 · Mượn
08/01/2021 · Mượn
01/09/2020 · Mượn
01/07/2019
01/01/2019
15/08/2018 · Mượn