Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
T.Vị trí
Thủ môn
Số áo
33
Tuổi
28
Ngày sinh
19/05/1997
Quốc tịch
Áo
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
79 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 5, 22/10 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 4, 14/10 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 3, 08/09 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 26/08 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 20/08 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
LA2026 · 2025 · 2024
SC2023
ST2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015 +1
AU2016
AU2014
ST2013
06/02/2025 · Tự do
29/06/2023 · Tự do