Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
THVị trí
M
Số áo
8
Tuổi
32
Ngày sinh
01/09/1993
Quốc tịch
Thái Lan
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
70 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 2 ra sân | 35 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.70 |
Thứ 3, 09/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 4, 15/04 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 4, 08/04 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 12/03 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 12/02 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 4, 10/12 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 26/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 06/11 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 23/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 4, 01/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
BA2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021
TH2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 +4
BG2020 · 2018
OI2019
CH2017 · 2016
TH2016
MU2015 · 2014 · 2013
01/08/2021 · Tự do
01/01/2020
01/02/2019 · Mượn
06/01/2018