Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
V.Vị trí
M
Số áo
18
Tuổi
23
Ngày sinh
23/01/2002
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
77 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Championship - Qualification | 5 ra sân | 429 phút | 1 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 24/07 · UEFA Europa League · Sân nhà
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 02/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 5, 24/10 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 03/10 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 5, 26/09 · UEFA Europa League · Sân nhà
UK2026 · 2024 · 2023
UK2025 · 2023 · 2021
DY2025 · 2024 · 2023 · 2022
DY2021
UK2019
01/07/2023
18/07/2022 · Mượn